staying power
/'steiiɳ'pauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức chịu đựng, sức dẻo dai: Khả năng tiếp tục tồn tại, hoạt động hoặc duy trì hiệu quả trong một khoảng thời gian dài, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc cạnh tranh.
- Sức bền: Khả năng kéo dài, không dễ dàng bị suy yếu hoặc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The success of the business is due to the staying power of its founder. (Thành công của doanh nghiệp là nhờ vào sức chịu đựng dẻo dai của người sáng lập.)
- This new policy lacks staying power and will likely be forgotten soon. (Chính sách mới này thiếu sức bền và có lẽ sẽ sớm bị lãng quên.)
- To be a successful athlete, you need both talent and staying power. (Để trở thành một vận động viên thành công, bạn cần cả tài năng lẫn sức dẻo dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate/show staying power": thể hiện, chứng minh sức bền.
- The startup has shown remarkable staying power in a tough market. (Công ty khởi nghiệp đã thể hiện sức bền đáng kinh ngạc trong một thị trường khó khăn.)
"to have the staying power to do something": có đủ sức chịu đựng để làm việc gì.
- She has the staying power to complete the marathon. (Cô ấy có đủ sức dẻo dai để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Biến thể và từ gần giống
- Endurance (n): sức chịu đựng, sức bền (thường dùng trong thể chất hoặc tinh thần).
- Tenacity (n): tính kiên trì, bền bỉ.
- Longevity (n): tuổi thọ, sự tồn tại lâu dài (thường dùng cho sự vật hoặc sự nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Durability: độ bền, khả năng tồn tại lâu.
- Persistence: sự kiên trì, sự dai dẳng.
- Stamina: thể lực, sức chịu đựng (về thể chất).
Thành ngữ liên quan
- "In it for the long haul": cam kết, kiên trì cho đến cùng. (Đây là một thành ngữ diễn đạt ý tương tự về sự bền bỉ).
- Building a company requires you to be in it for the long haul. (Xây dựng một công ty đòi hỏi bạn phải kiên trì đến cùng.)
danh từ
- sức chịu đựng, sức dẻo dai